custodial account
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài khoản giám hộ: Một tài khoản ngân hàng hoặc môi giới được mở và quản lý bởi một người lớn (người giám hộ) thay mặt cho một người chưa thành niên (người được giám hộ). Tài sản trong tài khoản thuộc sở hữu hợp pháp của người được giám hộ, nhưng người giám hộ có trách nhiệm quản lý nó vì lợi ích của người đó cho đến khi họ đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her grandparents set up a custodial account to save for her college education. (Ông bà cô ấy đã thiết lập một tài khoản giám hộ để tiết kiệm cho việc học đại học của cô.)
- The money in the custodial account can only be used for the child's benefit. (Số tiền trong tài khoản giám hộ chỉ có thể được sử dụng vì lợi ích của đứa trẻ.)
- As the custodian, he manages the investments in his daughter's custodial account. (Với tư cách là người giám hộ, anh ấy quản lý các khoản đầu tư trong tài khoản giám hộ của con gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To open/set up a custodial account": Mở/thiết lập một tài khoản giám hộ.
- They decided to open a custodial account under the Uniform Gifts to Minors Act (UGMA). (Họ quyết định mở một tài khoản giám hộ theo Đạo luật Tặng quà Thống nhất cho Trẻ vị thành niên (UGMA).)
"Custodial account assets": Tài sản trong tài khoản giám hộ.
- The custodial account assets will be transferred to the child when they turn 18. (Các tài sản trong tài khoản giám hộ sẽ được chuyển giao cho đứa trẻ khi chúng tròn 18 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Custodian (n): Người giám hộ (tài chính), người quản lý tài sản ủy thác.
- The parent acts as the custodian of the account. (Phụ huynh đóng vai trò là người giám hộ của tài khoản.)
Guardianship account (n): Tài khoản do người giám hộ quản lý (có thể có ý nghĩa pháp lý rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tài chính).
- Uniform Transfers to Minors Act (UTMA) account (n): Một loại tài khoản giám hộ phổ biến khác ở Mỹ, cho phép lưu giữ nhiều loại tài sản hơn so với UGMA.
Từ đồng nghĩa
- Guardianship account (n): Tài khoản giám hộ (theo nghĩa rộng).
- Account for a minor (n): Tài khoản cho người chưa thành niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ tài chính này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)
Noun
- tài khoản giám hộ
- tài khoản ký khác